paraphrenic schizophrenia
A patient with paraphrenic schizophrenia sits calmly in a therapist's office.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tâm thần phân liệt hoang tưởng: Một dạng tâm thần phân liệt đặc trưng bởi các hoang tưởng (về sự bị hại, vĩ đại, hoặc ghen tuông). Các triệu chứng có thể bao gồm tức giận, lo lắng, xa cách, và nghi ngờ về bản dạng giới. Khác với các dạng tâm thần phân liệt khác, bệnh nhân thường có vẻ ngoài chỉnh tề và (nếu không hành động theo hoang tưởng) có thể hoạt động một cách bình thường rõ rệt.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc tâm thần phân liệt hoang tưởng sau khi biểu hiện các hoang tưởng bị hại dai dẳng.)
- (Mặc dù mắc tâm thần phân liệt hoang tưởng, cô ấy vẫn duy trì công việc và các mối quan hệ xã hội, miễn là hoang tưởng của cô không bị kích hoạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Paraphrenic schizophrenia" thường được dùng trong bối cảnh lâm sàng để phân biệt với các dạng tâm thần phân liệt khác, như thể phân liệt hỗn loạn hay thể căng trương lực.
- In psychiatric literature, paraphrenic schizophrenia is sometimes considered a less severe variant due to better social functioning. (Trong tài liệu tâm thần học, tâm thần phân liệt hoang tưởng đôi khi được coi là một biến thể ít nghiêm trọng hơn nhờ khả năng hoạt động xã hội tốt hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Paraphrenia (danh từ): Một thuật ngữ cũ hơn, đôi khi được dùng đồng nghĩa với tâm thần phân liệt hoang tưởng, nhưng có thể chỉ các rối loạn hoang tưởng không kèm các triệu chứng phân liệt khác.
- Paraphrenia is now rarely used as a diagnosis, having been largely replaced by paraphrenic schizophrenia. (Paraphrenia hiếm khi được dùng làm chẩn đoán ngày nay, phần lớn đã được thay thế bằng tâm thần phân liệt hoang tưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Schizophrenia, paranoid type: Dạng tâm thần phân liệt hoang tưởng (theo phân loại DSM-IV).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ chuyên môn này.